베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chó dữ" (1)
chó dữ
영어
명사aggressive dog, fierce dog
Đừng lại gần con chó hung dữ.
Do not approach the ferocious dog.
관련 단어 "chó dữ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chó dữ" (8)
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Company A is the contract company for this project.
Chúng tôi đã lập dự toán cho dự án.
We made a budget estimate for the project.
Tổng mức đầu tư cho dự án này ước tính lên đến hàng tỷ đô la.
The total investment for this project is estimated to be billions of dollars.
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
The total investment for this project amounts to trillions of VND.
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
I like a mature and steady person, someone who can be a spiritual support.
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
The total investment for this project is 20,000 billion VND.
